Điều hòa HIKAWA Inverter 1 chiều HI-VC25A/K-VC25A
Model: HI-VC25A/ K-VC25A
Mã hàng: HI-VC25A/ K-VC25A
Bảo hành: 2 NĂM
Xuất xứ: THÁI LAN
Mua online giá quá rẻ
14.100.000₫
Kết thúc vào
23:59 | 05/04
Còn 6/30 suất
KHUYẾN MẠI BAO GỒM:
- Miễn phí công lắp đặt
- Tặng Combo 3m ống đồng và phụ kiện (Click xem chi tiết)
- Hỗ trợ trả góp 0%
- Cam kết hàng chính hãng 100%
- Bảo hành tại nhà
- Hỗ trợ mua hàng qua điện thoại hoặc zalo:
- Giá trên có thể thay đổi mà chưa kịp cập nhật
- Lấy hàng số lượng lớn giá cạnh tranh
- Thanh toán bằng TM hoặc chuyển khoản
MÔ TẢ SẢN PHẨM
ĐIỂM NỔI BẬT
- Dòng máy: Máy điều hòa treo tường inverter 1 chiều
- Công suất: 24000 BTU/h
- Diện tích phù hợp: 31-40m²
- Công nghệ tích hợp: Công nghệ Golden Fin; Công nghệ giảm tiếng ồn; Công nghệ đảo gió 3D; ...
Chế độ Eco là tính năng tiết kiệm điện năng và nó cũng là một trong những chế độ giúp sử dụng máy lạnh tiết kiệm. Khi bật chế độ Eco, máy lạnh của bạn sẽ tự động làm mát nhưng vẫn tối ưu điện năng. Cứ sau 1 giờ thì nhiệt độ sẽ tự động tăng lên 1oC và sẽ tăng thêm 1oC nữa khi sử dụng tiếp 2 giờ.
Tuy chế độ Eco máy lạnh giúp tiết kiệm điện năng nhưng bạn có thể yên tâm vì nó vẫn đảm bảo không khí trong phòng lạnh, trong lành để mang đến sự thoải mái.
Điều hòa HIKAWA tích hợp nhiều tính năng nâng cao, giúp cho trải nghiệm của người tiêu dùng đối với chiếc điều hòa tốt hơn, thân thiện hơn và đáp ứng nhiều nhu cầu của người tiêu dùng hơn.
SẢN PHẨM ĐÃ XEM
Không có sản phẩm xem gần đây
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model HIkawa | HI-VC25A/ K-VC25A | ||
Nguồn điện | V-Ph-Hz | 220-240V,1Ph,50Hz | |
Làm mát (Điều kiện tiêu chuẩn) | Năng suất | Btu/h | 24000 |
Điện năng tiêu thụ | W | 2000 | |
Dòng điện | A | 8.7 | |
Hiệu suất năng lượng (EER) | W/W | 3.08 | |
Làm ấm (Điều kiện tiêu chuẩn) | Năng suất | Btu/h | / |
Điện năng tiêu thụ | W | / | |
Dòng điện | A | / | |
Hiệu quả năng lượng (COP) | W/W | / | |
Công suất định mức | W | 2800 | |
Dòng điện định mức | A | 13.5 | |
Máy nén | Công suất | W | 4385 |
Đầu vào | W | 1140 | |
Dòng điện định mức (RLA) | A | 7.50 | |
Mô tơ quạt dàn lạnh | Đầu vào | W | 77.0 |
Tốc độ (nhanh/trung bình/chậm) | r/min | 1200/1000/800 | |
Dàn tản nhiệt mặt lạnh | c. Khoảng cách dàn | mm | 1.3 |
f. Kích thước chiều dài x cao x rộng | mm | 780x210x26.74+780x105x26.74 | |
g.Số vòng | 4 | ||
Lưu lượng gió dàn lạnh (cao/trung bình/ thấp) | m3/h | 1050/840/630 | |
Độ ồn dàn lạnh (cao/trung bình/ thấp) | dB(A) | 46/40/34 | |
Dàn lạnh | Kích thước máy (dài x rộng x cao) | mm | 1040x220x327 |
Kích thước đóng gói (dài x rộng x cao) | mm | 1120x405x315 | |
Khối lượng tịnh/bao bì | kg | 13.6/16.9 | |
Mô tơ quạt dàn nóng | Tụ điện | uF | 0 |
Tốc độ (nhanh/trung bình/chậm) | r/min | 980/600 | |
Dàn tản nhiệt mặt nóng | c. Khoảng cách dàn | mm | 1.2 |
f. Kích thước chiều dài x cao x rộng | mm | 875x507x23.2 | |
g.Số vòng | 4 | ||
Lưu lượng gió dàn nóng | m3/h | 3100 | |
Độ ồn dàn nóng | dB(A) | 56.5 | |
Dàn nóng | Kích thước máy (dài x rộng x cao) | mm | 805x330x554 |
Kích thước đóng gói (dài x rộng x cao) | mm | 915x370x615 | |
Khối lượng tịnh/bao bì | kg | 29.6/32.3 | |
Dung môi chất lạnh | kg | R32/0.83 | |
Áp lực thiết kế | MPa | 4.3/1.7 | |
Đường ống môi chất lạnh | Kích thước ống nước/gas | mm(inch) | 6.35mm(1/4in)/15.9mm(5/8in) |
Chiều dài ống tối đa | m | 30 | |
Chiều cao chênh lệch tối đa | m | 20 | |
Bộ điều nhiệt | Remote Control | ||
Tiêu chuẩn làm mát | m2 | 28~41 |