11.390.000₫
Điều hòa HIKAWA 2 chiều HI-NH10M/HO-NH10M
Model: HI-NH10M/ HO-NH10M
Mã hàng: HI-NH10M/ HO-NH10M
Bảo hành: 2 NĂM
Xuất xứ: THÁI LAN
Mua online giá quá rẻ
6.200.000₫
Kết thúc vào
23:59 | 04/04
Còn 6/30 suất
KHUYẾN MẠI BAO GỒM:
- Miễn phí công lắp đặt
- Tặng Combo 3m ống đồng và phụ kiện (Click xem chi tiết)
- Hỗ trợ trả góp 0%
- Cam kết hàng chính hãng 100%
- Bảo hành tại nhà
- Hỗ trợ mua hàng qua điện thoại hoặc zalo:
- Giá trên có thể thay đổi mà chưa kịp cập nhật
- Lấy hàng số lượng lớn giá cạnh tranh
- Thanh toán bằng TM hoặc chuyển khoản
MÔ TẢ SẢN PHẨM
ĐIỂM NỔI BẬT
- Dòng máy: Máy điều hòa treo tường non-inverter 2 chiều
- Công suất: 10000 BTU/h
- Diện tích phù hợp: 10-16m²
- Công nghệ tích hợp: Công nghệ Golden Fin; Công nghệ giảm tiếng ồn; Công nghệ đảo gió 3D; ...
- Ống dẫn nhiệt cải tiến
- Cánh quạt thiết kế tối ưu
- Chế độ làm lạnh nhanh
- Công nghệ đảo gió 3D
- Thiết kế tối ưu, giảm thiểu tiếng ồn
- Bộ lọc kép
SẢN PHẨM ĐÃ XEM
6.200.000₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model HIkawa | HI-NH10M/ HO-NH10M | ||
Nguồn điện | V-Ph-Hz | 220-240V,1Ph,50Hz | |
Làm mát (Điều kiện tiêu chuẩn) | Năng suất | Btu/h | 10000 |
Điện năng tiêu thụ | W | 1095 | |
Dòng điện | A | 4.76 | |
Hiệu suất năng lượng (EER) | W/W | 3.21 | |
Làm ấm (Điều kiện tiêu chuẩn) | Năng suất | Btu/h | 10500 |
Điện năng tiêu thụ | W | 1015 | |
Dòng điện | A | 4.41 | |
Hiệu quả năng lượng (COP) | W/W | 3.61 | |
Công suất định mức | W | 1600 | |
Dòng điện định mức | A | 9.5 | |
Dòng điện khởi động | A | 25 | |
Máy nén | Công suất | W | 3770/3805 |
Đầu vào | W | 910/960 | |
Dòng điện định mức (RLA) | A | 4.20/4.10 | |
Dòng điện khởi động (LRA) | A | 25 | |
Tụ điện | μF | 35.0 | |
Mô tơ quạt dàn lạnh | Đầu vào | W | 40.0 |
Tụ điện | uF | 1.2 | |
Tốc độ (nhanh/trung bình/chậm) | r/min | 1150/950/800 | |
Dàn tản nhiệt mặt lạnh | a.Số hàng | 2 | |
c. Khoảng cách dàn | mm | 1.2 | |
f. Kích thước chiều dài x cao x rộng | mm | 595x78x23.2+595x117x23.2+595x78x23.2 | |
Lưu lượng gió dàn lạnh (cao/trung bình/ thấp) | m3/h | 540/420/340 | |
Độ ồn dàn lạnh (cao/trung bình/ thấp) | dB(A) | 38.0/33.0/26.0 | |
Dàn lạnh | Kích thước máy (dài x rộng x cao) | mm | 805x194x285 |
Kích thước đóng gói (dài x rộng x cao) | mm | 870x270x365 | |
Khối lượng tịnh/bao bì | kg | 8.1/10.3 | |
Mô tơ quạt dàn nóng | Đầu vào | W | 63.5 |
Tụ điện | uF | 2 | |
Tốc độ (nhanh/trung bình/chậm) | r/min | 820 | |
Dàn tản nhiệt mặt nóng | a.Số hàng | 1 | |
c. Khoảng cách dàn | mm | 1.4 | |
f. Kích thước chiều dài x cao x rộng | mm | 750x462x13.37 | |
Lưu lượng gió dàn nóng | m3/h | 1800 | |
Độ ồn dàn nóng | dB(A) | 55.0 | |
Dàn nóng | Kích thước máy (dài x rộng x cao) | mm | 720x270x495 |
Kích thước đóng gói (dài x rộng x cao) | mm | 835x300x540 | |
Khối lượng tịnh/bao bì | kg | 25.6/27.4 | |
Dung môi chất lạnh | kg | R32/0.53 | |
Áp lực thiết kế | MPa | 4.3/1.7 | |
Đường ống môi chất lạnh | Kích thước ống nước/gas | mm(inch) | 6.35mm(1/4in)/12.7mm(1/2in) |
Chiều dài ống tối đa | m | 20 | |
Chiều cao chênh lệch tối đa | m | 8 | |
Bộ điều nhiệt | Remote Control | ||
Tiêu chuẩn làm mát | m2 | 16~23 |