Liên hệ
Điều hòa Sumikura 1 chiều 24.000BTU APS/APO-240
Model: Không có
Mã hàng: Sumikura APS/APO-240 Morandi
Bảo hành: 12 tháng
Xuất xứ: Nhật Bản
Mua online giá quá rẻ
13.690.000₫
Kết thúc vào
23:59 | 02/07
Còn 6/30 suất
KHUYẾN MẠI BAO GỒM:
- Giao hàng nhanh chóng (tuỳ khu vực)
- Mỗi số điện thoại chỉ mua 2 sản phẩm trong 1 tháng
- Giá và khuyến mãi có thể kết thúc sớm
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Bài viết Điều hòa Sumikura 1 chiều 24.000BTU APS/APO-240
Máy điều hòa Sumikura APS/APO-240 Morandi loại 1 chiều công suất 24000BTU (2.5HP) gas R32 công nghệ hàng đầu Nhật Bản được sản xuất nhập khẩu chính hãng Malaysia với thời gian bảo hành toàn bộ sản phẩm 24 tháng.
Phù hợp lắp đặt cho căn phòng 35-40m2
Điều hòa 1 chiều 24000BTU Sumikura Morandi APS/APO-240 có thiết kế hoàn toàn mới, đường nét tinh tế, sang trọng. Hơn nữa với đèn hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh giúp bạn sử dụng dễ dàng hơn. Với công suất 24000BTU (2.5HP), Sumikura APS/APO-240 Morandi phù hợp lắp đặt cho căn phòng có diện tích 35-40m2: phòng khách, phòng họp, nhà hàng...
Công nghệ hàng đầu Nhật Bản
Điều hòa SK Sumikura trang bị công nghệ hàng đầu Nhật Bản - Cái nôi của các thương hiệu điều hòa hàng đầu thế giới: Panasonic, Daikin, Toshiba, Mitsubisbishi...khẳng định chất lượng vượt trội, vận hành bền bỉ, mạnh mẽ và cực kỳ êm ái-
Làm lạnh nhanh
-
Diệt khuẩn khử mùi hiệu quả
-
Chế độ yên tĩnh
-
Hẹn giờ tắt mở
SẢN PHẨM ĐÃ XEM
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thống số kỹ thuật Điều hòa Sumikura 1 chiều 24.000BTU APS/APO-240
| Điều hòa SK Sumikura | APS/APO-240 Morandi | ||
| Công suất lạnh | BTU | 24000 | |
| KW | 7,03 | ||
| HP | ≈ 2.5 | ||
| Nguồn điện | V/Ph/Hz | 220-240/1/50 | |
| Điện năng tiêu thụ | W | 2010 | |
| Dòng điện định mức | A | 9.4 | |
| Khử ẩm | l/h | 2,2 | |
| Hiệu suất năng lượng (CSPF) | 3,24 | ||
| Cụm trong nhà | Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) | m3/h | 1100/1050/900 |
| Độ ồn (cao/trung bình/thấp) | dB(A) | 42/38/33 | |
| Kích thước máy (WxHxD) | mm | 1030x319x223 | |
| Kích thước cả thùng (WxHxD) | mm | 1102x395x305 | |
| Trọng lượng tịnh/cả thùng | Kg | 13/15.5 | |
| Cụm ngoài trời | Độ ồn (cao/trung bình/thấp) | dB(A) | 54 |
| Kích thước máy (WxHxD) | mm | 820x635x310 | |
| Kích thước cả thùng (WxHxD) | mm | 972x680x400 | |
| Trọng lượng tịnh/cả thùng | Kg | 42/45 | |
| Đường ống kết nối | Đường kính ống (lỏng/hơi) | mm | 6.35/15.9 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | m | 6 | |
| Chiều dài tối thiểu/tối đa | m | 3/18 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy | m | 10 | |
| Môi chất lạnh | Khối lượng có sẵn trong máy | g | 1100 |
| Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn | g/m | 15 | |
| Loại môi chất lạnh | R32 | ||

Bếp từ – Hút mùi
Bình nóng lạnh-Thiết bị sưởi
Ghế massage